Associate of Arts
Cao đẳng (foundation, associate) · MỹBằng hệ hai năm ở bậc đại học, thường gồm 60 tín chỉ học kỳ và hay được thiết kế để học liên thông lên cử nhân.
BSc hay BA? MBA hay MSc? DBA hay PhD? Tra cứu bất kỳ tên bằng nào để biết ý nghĩa, nơi sử dụng và bậc học tương ứng.
36 tên bằng
Bằng hệ hai năm ở bậc đại học, thường gồm 60 tín chỉ học kỳ và hay được thiết kế để học liên thông lên cử nhân.
Bằng hệ hai năm thiên về khoa học hoặc kỹ thuật, thường gồm 60 tín chỉ.
Bằng hệ hai năm định hướng nghề nghiệp. Một số trường đại học công nhận ít tín chỉ hơn từ bằng này khi bạn học lên cử nhân.
Bằng hệ hai năm gắn với công việc, ở bậc 5 tại xứ Anh, xứ Wales và Bắc Ireland, thường được học thêm một năm để nâng lên bằng cử nhân.
Văn bằng nghề ở bậc 5. Không phải bằng đại học, nhưng thường được chấp nhận để vào thẳng năm cuối của chương trình cử nhân.
Bằng đại học, thường thuộc các ngành nhân văn, khoa học xã hội hoặc kinh doanh. Thường kéo dài ba năm ở xứ Anh và Úc, bốn năm ở Scotland và Mỹ.
Bằng đại học các ngành khoa học, công nghệ, y tế hoặc kinh doanh. Ở Mỹ gọi là BS, còn ở Anh và Úc gọi là BSc.
Bằng đại học ngành kinh doanh, bao quát quản trị, tài chính, marketing và vận hành.
Bằng đại học ngành kỹ thuật. Việc đăng ký hành nghề kỹ sư có yêu cầu riêng.
Bằng đại học ngành sư phạm và giáo dục. Chứng chỉ hành nghề giáo viên do từng quốc gia hoặc từng bang quy định.
Bằng đại học ngành điều dưỡng. Việc đăng ký hành nghề điều dưỡng có quy định riêng ở từng quốc gia.
Bằng cử nhân luật phổ biến tại Anh và Úc.
Thường dành cho người đã có tín chỉ kỹ thuật hoặc nghề nghiệp, chẳng hạn bằng AAS, muốn hoàn thành bằng cử nhân.
Bằng linh hoạt, kết hợp tín chỉ từ nhiều lĩnh vực, được nhiều người đi làm có tín chỉ tích lũy từ nhiều nơi lựa chọn.
Tại Anh, bằng honours (BA Hons, BSc Hons) là bằng cử nhân tiêu chuẩn. Tại Úc, honours thường là một năm học thêm sau bằng cử nhân ba năm.
Bằng sau đại học các ngành nghệ thuật, nhân văn, khoa học xã hội hoặc giáo dục. Học một năm toàn thời gian ở Anh, thường một đến hai năm ở Mỹ và Úc.
Bằng sau đại học các ngành khoa học, công nghệ, y tế hoặc kinh doanh.
Bằng quản trị tổng quát dành cho người đã có kinh nghiệm làm việc. Nhiều chương trình rất coi trọng kinh nghiệm chuyên môn khi xét tuyển.
MBA dành cho nhà quản lý cấp cao, thường học bán thời gian song song với công việc.
Bằng sau đại học dành cho giáo viên, chuyên viên đào tạo và nhà quản lý giáo dục.
Bằng sau đại học về quản lý và chính sách công, thường dành cho người làm trong khu vực công.
Bằng sau đại học về sức khỏe cộng đồng, chính sách y tế và dịch tễ học.
Bằng chuyên môn dành cho người làm công tác xã hội. Việc đăng ký hành nghề công tác xã hội có quy định riêng.
Bằng thạc sĩ luật, thường chuyên sâu vào một lĩnh vực luật.
Bằng thạc sĩ định hướng nghiên cứu, thường là bước đệm để học lên PhD.
Bằng thạc sĩ nghiên cứu, chủ yếu dựa trên luận văn. Ở một số trường đại học tại Anh, nghiên cứu sinh tiến sĩ đăng ký MPhil trước.
Tại Anh, thường là bằng tích hợp bốn năm, kết hợp chương trình bậc cử nhân và thạc sĩ.
Bằng tiến sĩ nghiên cứu, được cấp cho một luận án có đóng góp mới. DPhil là tên gọi dùng tại Oxford và một vài trường đại học khác.
Bằng tiến sĩ ứng dụng dành cho nhà quản lý giàu kinh nghiệm, vận dụng nghiên cứu để giải quyết các vấn đề kinh doanh thực tế.
Bằng tiến sĩ ứng dụng dành cho người làm giáo dục và lãnh đạo ngành giáo dục.
Bằng tiến sĩ dựa trên thực tiễn nghề nghiệp, do một số trường đại học tại Anh cấp.
Bằng tiến sĩ định hướng thực hành dành cho nhà tâm lý học lâm sàng.
Bằng tiến sĩ thực hành dành cho các vị trí điều dưỡng chuyên sâu.
Được một số trường đại học tại Anh cấp cho người có khối lượng đáng kể công trình nghiên cứu đã công bố, kèm một bản tổng luận phản biện. Điều kiện đầu vào rất nghiêm ngặt.
Bằng luật chuyên nghiệp của Mỹ. Tại Úc, JD là bằng luật dành cho người đã có bằng đại học, ở trình độ thạc sĩ.
Bằng y khoa của Mỹ. Tại Úc, thường là bằng y khoa dành cho người đã có bằng đại học, ở trình độ thạc sĩ.
Anh và Úc công bố khung trình độ quốc gia với các bậc được đánh số. Mỹ không có khung như vậy, nên các loại bằng thường được mô tả theo số tín chỉ.
| Bằng | Xứ Anh, xứ Wales, Bắc Ireland | Scotland | Úc | Mỹ |
|---|---|---|---|---|
| Cao đẳng (foundation, associate) | Bậc 5 | Bậc 8 | Bậc 6 | Khoảng 60 tín chỉ |
| Cử nhân | Bậc 6 | Bậc 9 đến 10 | Bậc 7 (honours: 8) | Khoảng 120 tín chỉ |
| Thạc sĩ | Bậc 7 | Bậc 11 | Bậc 9 | Thường 30 đến 60 tín chỉ |
| Tiến sĩ | Bậc 8 | Bậc 12 | Bậc 10 | Tùy chương trình |
Các khung trình độ: FHEQ (xứ Anh, xứ Wales, Bắc Ireland), SCQF (Scotland), AQF (Úc).
Với người đi làm giàu kinh nghiệm, ngành học thường quan trọng hơn chuyện BA hay BSc. Điều thực sự quan trọng là chương trình khớp với công việc của bạn đến đâu, vì chương trình càng khớp, tín chỉ từ kinh nghiệm càng dễ được công nhận. Nhận đánh giá miễn phí và chúng tôi sẽ gợi ý những tên bằng phù hợp với kinh nghiệm của bạn.
Chọn ngôn ngữ bạn muốn dùng để đọc Official.degree.